Công Ty Cổ phần Thương Mại & Dịch Vụ Kỹ Thuật SVC

Chọn ngôn ngữ
Trang chủ CMP Ốc siết cáp chống cháy nổ
Ốc siết cáp chống cháy nổ SS Series - SS2K

Ốc siết cáp chống cháy nổ SS Series - SS2K

  • Model/Type:SS2K
  • Thương hiệu:CMP
  • Mã sản phẩm:190101275
  • Tình trạng:Còn hàng
  • Giá bán:Liên hệ

Liên hệ đặt hàng: Hotline/Zalo: 0964 11 04 12

Hỗ trợ: E-mail: sales@svctech.vn

Ốc siết cáp (Cable Gland) chống cháy nổ SS Series SS2K chính hãng CMP

Ốc siết cáp chống cháy nổ SS2K được thiết kế và sản xuất theo tiêu chuẩn Châu Âu của nhãn hàng CMP (Anh). Với tính năng và tuổi thọ vượt trội, Ốc siết cáp chống cháy nổ SS2K hoàn toàn đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

Thông tin chung về Ốc siết cáp chống cháy nổ SS2K

• Model/Type: SS2K

• SN/Part Number:

• Hãng sản xuất: CMP

• Tiêu chuẩn: Châu Âu

• Xuất xứ thương hiệu: Anh

• Loại: Ốc siết cáp chống cháy nổ

Với chất lượng đã được khẳng định, Ốc siết cáp chống cháy nổ SS2K là sự lựa chọn đúng đắn cho công trình của bạn!

Một số thông tin về nhãn hàng CMP

Là nhãn hàng đến từ Vương quốc Anh, với hơn 60 năm kinh nghiệm, CMP Products được biết đến là một trong những thương hiệu hàng đầu trên thế giới hiện nay về lĩnh vực thiết bị đấu nối cáp điện trong công nghiệp.

Công ty CP thương mại và dịch vụ kỹ thuật SVC tự hào là đại lý phân phối chính hãng của CMP tại thị trường Việt Nam. Chúng tôi cam kết và tự tin khẳng định vị trí số 1 trên thị trường với chính sách giá ưu đãi nhất, bảo hành chính hãng dành cho tất cả khách hàng.

Thư ủy quyền phân phối tại thị trường Việt Nam cho SVC của hãng CMP

Thư ủy quyền phân phối tại thị trường Việt Nam cho SVC của hãng CMP

Liên hệ ngay Hotline/Zalo: 0964 11 04 12 hoặc E-mail: sales@svctech.vn để nhận được thông tin đầy đủ nhất về mã hàng SS2K

Liên hệ đặt hàng: Hotline/Zalo: 0964 11 04 12

Hỗ trợ: E-mail: sales@svctech.vn

Thông số kỹ thuật

Design SpecificationBS 6121:Part 1:1989, IEC 62444, EN 62444
Mechanical Classifications*Impact = Level 8, Retention = Class B
Enclosure ProtectionIK10 to IEC 62262 (20 joules) Brass & Stainless Steel only
ATEX CertificateCML 18ATEX1322X, CML 18ATEX4314X
Code of Protection II 2G, II 1D, Ex db IIC Gb, Ex eb IIC Gb, Ex ta IIIC Da II 3G Ex nR IIC Gc, IM2 Ex db I Mb, Ex eb I Mb
Compliance StandardsEN 60079-0,1,7,15,31
IECEx CertificateIECEx CML 18.0178X, IECEx SIM 14.0006
Code of ProtectionEx db IIC Gb, Ex eb IIC Gb, Ex nR IIC Gc, Ex ta IIIC Da, Ex db I Mb, Ex eb I Mb
Compliance StandardsIEC 60079-0,1,7,15,31
CSA Certificate1211841
Code of ProtectionEx d IIC, Ex e II, Ex nR II, Enclosure Type 4x Class I, Div. 1 and Div. 2, Groups B,C & D
Compliance StandardsC22.2 No 0,0.4, 94, 174, CAN/CSA-E60079-0,1,7, 15
EAC CertificateC-GB.AA87.B.00487
NEPSI CertificateGYJ18.1250X
CCOE / PESO (India) CertificateP444949
BẢNG CHỌN SẢN PHẨM
Cable Gland SizeAvailable Entry Threads “C” (Alternate Metric Thread Lengths Available)Cable
Bedding
Diameter
“A”
Overall
Cable
Diameter
“B”
Across
Flats
“D”
Across
Corners
“D”
Protrusion
Length “F”
Combined Ordering Reference
(*Brass Metric)
ShroudCable
Gland
Weight
(Kgs)
StandardOption
MetricThread Length (Metric) “E”NPTThread Length
(NPT) “E”
NPTMinMaxMinMaxMaxMaxSizeTypeOrdering
Suffix
20S16M2015.0½”19.9¾"3.28.63.28.624.026.449.020S16SS2K1RAPVC040.14
20SM2015.0½”19.9¾"6.111.76.111.724.026.449.020SSS2K1RAPVC040.13
20M2015.0½”19.9¾"6.514.06.514.027.029.754.020SS2K1RAPVC050.16
25M2515.0¾”20.21"11.120.011.120.036.039.666.025SS2K1RAPVC090.30
32M3215.025.01 ¼"17.026.317.026.341.045.167.032SS2K1RAPVC100.35
40M4015.01 ¼”25.61 ½"23.532.123.532.150.055.070.040SS2K1RAPVC130.50
50SM5015.01 ½”26.12"31.038.231.038.255.060.565.050SSS2K1RAPVC150.56
50M5015.026.92 ½"35.644.035.644.060.066.070.050SS2K1RAPVC180.59
63SM6315.026.92 ½"41.549.941.549.970.577.670.063SSS2K1RAPVC210.89
63M6315.02 ½”39.93"47.255.947.255.975.082.571.063SS2K1RAPVC230.85
75SM7515.02 ½”39.93"54.061.954.061.980.088.070.075SSS2K1RAPVC251.02
75M7515.041.53 ½"61.167.961.167.984.092.475.075SS2K1RAPVC260.99
90M9024.03 ½”42.84"66.679.466.679.4108.0118.8113.090SS2K1RAPVC312.99
100M10024.03 ½”42.84"76.090.976.090.9123.0134.2106.0100SS2K1RALSF333.39
115M11524.04"44.05"86.097.986.097.9133.4146.7128.0115SS2K1RALSF345.32
130M13024.05"46.8-97.0114.997.0114.9152.4167.6129.0130SS2K1RALSF356.35
Dimensions displayed in millimeters unless otherwise stated

Xem thông số kỹ thuật đầy đủ tại đây => SS2K

Hình ảnh chi tiết

Ốc siết cáp chống cháy nổ SS Series - SS2K

Video

Tài liệu

DOWNLOAD/PRINT DATA SHEETss2k-download-print-data-sheet.pdf
INSTALLATION INSTRUCTIONSss2k-installation-instructions.pdf

Quý khách có nhu cầu đặt mua mã hàng SS2K vui lòng liên hệ Hotline/Zalo: 0964 11 04 12 hoặc E-mail: sales@svctech.vn để nhận được báo giá tốt nhất.

Hỏi đáp

Hỗ trợ trực tuyến
0964 11 04 12 (Kinh doanh)
sales@svctech.vn (Kinh doanh)
mkt@svctec.com.vn (Marketing)