Công Ty Cổ phần Thương Mại & Dịch Vụ Kỹ Thuật SVC

Chọn ngôn ngữ
Trang chủ CMP Ốc siết cáp chống cháy nổ
Ốc siết cáp chống cháy nổ PX Series - PXRC

Ốc siết cáp chống cháy nổ PX Series - PXRC

  • Model/Type:PXRC
  • Thương hiệu:CMP
  • Mã sản phẩm:190101357
  • Tình trạng:Còn hàng
  • Giá bán:Liên hệ

Liên hệ đặt hàng: Hotline/Zalo: 0945769776

Hỗ trợ: E-mail: sales@svctech.vn

Liên hệ ngay Hotline/Zalo: 0945769776 hoặc E-mail: sales@svctech.vn để nhận được thông tin đầy đủ nhất về mã hàng PXRC

Liên hệ đặt hàng: Hotline/Zalo: 0945769776

Hỗ trợ: E-mail: sales@svctech.vn

Thông số kỹ thuật

Design SpecificationBS 6121:Part 1:1989, IEC 62444, EN 62444
Mechanical Classifications*Impact = Level 8, Retention = Class B
Enclosure ProtectionIK10 to IEC 62262 (20 joules) Brass & Stainless Steel only
ATEX CertificateCML 18ATEX1325X
Code of Protection II 2G, II 1D, Ex db IIC Gb, Ex eb IIC Gb, Ex ta IIIC Da
Compliance StandardsEN 60079-0,1,7,31
IECEx CertificateIECEx CML 18.0182X, IECEx SIM 14.0008X
Code of ProtectionEx db IIC Gb, Ex eb IIC Gb, Ex ta IIIC Da
Compliance StandardsIEC 60079-0,1,7,31
EAC CertificateTC RU C-GB.AA87.B.00487
UkrSEPROCU 19.0371X
KCC Certificate14-GA4BO-0252X
CCOE / PESO (India) CertificateP444949
NEPSI CertificateGYJ18.1254U
INMETRO ApprovalTÜV 12.2073X
BẢNG CHỌN SẢN PHẨM
Cable Gland SizeAvailable Entry Threads “C” (Alternate Metric Thread Lengths Available)Number of CoresFemale Connection Thread
“H”
Female Connection Thread (NPT)
“H”
Diameter Over Conductors
“A”
Cable Bedding Diameter “G”Overall Cable Diameter “B”Across Flats “D”Across Corners “D”Protrusion Length “F”Combined Ordering Reference
(*Brass Metric)
Cable
Gland
Weight
(Kgs)
StandardOption
MetricThread Length (Metric) “E”NPTThread Length
(NPT) “E”
NPTMaxMaxMaxMinMaxMaxMaxSizeTypeOrdering
Suffix
20M2015.0½”19.9¾”21M20½”12.612.913.930.033.045.920PXRC1RA0.17
25M2515.0¾”20.230M25¾”17.517.919.941.045.153.625PXRC1RA0.33
32M3215.025.01 ¼”38M3223.623.926.241.045.151.832PXRC1RA0.32
40M4015.01 ¼”25.61 ½”59M401 ¼”30.030.332.350.055.048.640PXRC1RA0.41
50SM5015.01 ½”26.189M501 ½”36.636.938.955.060.559.150SPXRC1RA0.57
50M5015.026.92 ½”115M5041.041.344.260.066.064.050PXRC1RA0.61
63SM6315.026.92 ½”115M6347.948.450.070.177.162.663SPXRC1RA0.94
63M6315.02 ½”39.9115M632 ½”53.754.056.075.082.564.663PXRC1RA0.89
75SM7515.02 ½”39.9140M752 ½”59.960.262.484.092.471.775SPXRC1RA1.29
75M7515.041.53 ½”140M7564.364.268.185.093.571.275PXRC1RA1.16
90M9024.03 ½”42.8140M903 ½”75.375.680.1108.0118.887.390PXRC1RA2.63
Dimensions displayed in millimeters unless otherwise stated

Hình ảnh chi tiết

Ốc siết cáp chống cháy nổ PX Series - PXRC

Video

Tài liệu

DOWNLOAD/PRINT DATA SHEETpxrc-download-print-data-sheet.pdf
INSTALLATION INSTRUCTIONSpxrc-installation-instructions.pdf

Quý khách có nhu cầu đặt mua mã hàng PXRC vui lòng liên hệ Hotline/Zalo: 0945769776 hoặc E-mail: sales@svctech.vn để nhận được báo giá tốt nhất.

Hỏi đáp

Hỗ trợ trực tuyến
0964 11 04 12 (Kinh doanh)
sales@svctech.vn (Kinh doanh)
mkt@svctec.com.vn (Marketing)