Công Ty Cổ phần Thương Mại & Dịch Vụ Kỹ Thuật SVC

Chọn ngôn ngữ
Trang chủ CMP Ốc siết cáp chống cháy nổ
Ốc siết cáp chống cháy nổ PX Series - PX2KPB

Ốc siết cáp chống cháy nổ PX Series - PX2KPB

  • Model/Type:PX2KPB
  • Thương hiệu:CMP
  • Mã sản phẩm:190101355
  • Tình trạng:Còn hàng
  • Giá bán:Liên hệ

Liên hệ đặt hàng: Hotline/Zalo: 0945769776

Hỗ trợ: E-mail: sales@svctech.vn

Liên hệ ngay Hotline/Zalo: 0945769776 hoặc E-mail: sales@svctech.vn để nhận được thông tin đầy đủ nhất về mã hàng PX2KPB

Liên hệ đặt hàng: Hotline/Zalo: 0945769776

Hỗ trợ: E-mail: sales@svctech.vn

Thông số kỹ thuật

Design SpecificationBS 6121:Part 1:1989, IEC 62444, EN 62444
Mechanical Classifications*Impact = Level 8, Retention = Class D
Enclosure ProtectionIK10 to IEC 62262 (20 joules) Brass & Stainless Steel only
Electrical Classifications*Category B (Category A when used with braid, tape or pliable wire armour cables)
ATEX CertificateCML 18ATEX1325X, CML 18ATEX4317X
Code of Protection II 2G, II 1D, Ex db IIC Gb, Ex eb IIC Gb, Ex ta IIIC Da, II 3G Ex nR IIC Gc, IM2 Ex db I Mb, Ex eb I Mb
Compliance StandardsEN 60079-0,1,7,15,31
IECEx CertificateIECEx CML 18.0182X, IECEx SIM 14.0008X
Code of ProtectionEx db IIC Gb, Ex eb IIC Gb, Ex nR IIC Gc, Ex ta IIIC Da, Ex db I Mb, Ex eb I Mb
Compliance StandardsIEC 60079-0,1,7,15,31
CCOE / PESO (India) CertificateP444949
NEPSI CertificateGYJ18.1252X
INMETRO ApprovalTÜV 12.2073X
RETIE Approval03866
UkrSEPROCU 19.0371X
BẢNG CHỌN SẢN PHẨM
Cable Gland SizeAvailable Entry Threads “C” (Alternate Metric Thread Lengths Available)Number of CoresDiameter Over Conductors
“A”
Lead Sheath Diameter “G”Overall
Cable
Diameter
“B”
Armour RangeAcross
Flats
“D”
Across
Corners
“D”
Protrusion
Length “F”
Combined Ordering Reference
(*Brass Metric)
ShroudCable
Gland
Weight
(Kgs)
StandardOptionGrooved
Cone (X)
Stepped Cone (W)
MetricThread Length (Metric) “E”NPTThread Length
(NPT) “E”
NPTMinMaxMinMaxMinMaxMinMaxMaxMaxSizeTypeOrdering
Suffix
20S16M2015.0½”19.9¾”217.83.17.86.113.10.31.00.81.2530.533.662.020S16PX2KPB1RAPVC060.25
20SM2015.0½”19.9¾”2111.06.111.09.515.90.31.00.81.2530.533.662.020SPX2KPB1RAPVC060.23
20M2015.0½”19.9¾”2112.66.513.412.520.90.41.00.81.2530.533.663.020PX2KPB1RAPVC060.24
25SM2515.0¾”20.23017.511.119.314.022.00.41.21.251.637.541.369.525SPX2KPB1RAPVC090.37
25M2515.0¾”20.23017.511.119.318.226.20.41.21.251.637.541.369.525PX2KPB1RAPVC090.37
32M3215.025.01 ¼”3823.617.025.523.733.90.41.21.62.046.050.675.032PX2KPB1RAPVC110.57
40M4015.01 ¼”25.61 ½”5930.022.031.227.940.40.41.61.62.055.060.575.040PX2KPB1RAPVC150.80
50SM5015.01 ½”26.18936.629.537.235.246.70.41.62.02.560.066.077.050SPX2KPB1RAPVC180.90
50M5015.026.92 ½”11541.035.642.640.453.00.61.62.02.570.177.177.050PX2KPB1RAPVC211.19
63SM6315.026.92 ½”11547.940.148.545.659.40.61.62.02.575.082.579.763SPX2KPB1RAPVC231.41
63M6315.02 ½”39.911553.747.254.254.665.80.61.62.02.580.088.080.363PX2KPB1RAPVC251.44
75SM7515.02 ½”39.914059.952.860.259.072.00.61.62.02.590.099.086.875SPX2KPB1RAPVC282.13
75M7515.041.53 ½”14064.259.165.266.778.40.61.62.53.0100.0110.088.375PX2KPB1RAPVC302.57
90M9024.03 ½”42.814075.366.677.176.290.30.81.63.154.0115.0126.5102.190PX2KPB1RAPVC323.75
100M10024.044.020085.676.088.186.1101.40.81.63.154.0127.0139.7114.0100PX2KPB1RALSF334.87
Dimensions displayed in millimeters unless otherwise stated

Hình ảnh chi tiết

Ốc siết cáp chống cháy nổ PX Series - PX2KPB

Video

Tài liệu

DOWNLOAD/PRINT DATA SHEETpx2kpb-download-print-data-sheet.pdf
INSTALLATION INSTRUCTIONSpx2kpb-installation-instructions.pdf

Quý khách có nhu cầu đặt mua mã hàng PX2KPB vui lòng liên hệ Hotline/Zalo: 0945769776 hoặc E-mail: sales@svctech.vn để nhận được báo giá tốt nhất.

Hỏi đáp

Hỗ trợ trực tuyến
0964 11 04 12 (Kinh doanh)
sales@svctech.vn (Kinh doanh)
mkt@svctec.com.vn (Marketing)