Công Ty Cổ phần Thương Mại & Dịch Vụ Kỹ Thuật SVC

Chọn ngôn ngữ
Trang chủ CMP Ốc siết cáp chống cháy nổ
Ốc siết cáp chống cháy nổ PX REX Series - PXSS2KHCREX

Ốc siết cáp chống cháy nổ PX REX Series - PXSS2KHCREX

  • Model/Type:PXSS2KHCREX
  • Thương hiệu:CMP
  • Mã sản phẩm:190101257
  • Tình trạng:Còn hàng
  • Giá bán:Liên hệ

Liên hệ đặt hàng: Hotline/Zalo: 0945769776

Hỗ trợ: E-mail: sales@svctech.vn

Ốc siết cáp (Cable Gland) chống cháy nổ PX REX Series PXSS2KHCREX thương hiệu CMP

Ốc siết cáp chống cháy nổ PXSS2KHCREX được sản xuất theo tiêu chuẩn Châu Âu của hãng CMP (Vương quốc Anh). Với tính năng và độ bền vượt trội, Cable Gland PXSS2KHCREX hoàn toàn đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

Thông tin chung về Ốc siết cáp chống cháy nổ PXSS2KHCREX

• Model/Type: PXSS2KHCREX

• SN/Part Number:

• Hãng sản xuất: CMP

• Tiêu chuẩn: Châu Âu

• Xuất xứ thương hiệu: Vương quốc Anh

• Loại: Ốc siết cáp chống cháy nổ

Với chất lượng đã được khẳng định, Ốc siết cáp chống cháy nổ PXSS2KHCREX là sự lựa chọn đúng đắn cho công trình của bạn!

Thông tin về thương hiệu CMP

Là thương hiệu đến từ Vương quốc Anh, với hơn 60 năm kinh nghiệm, CMP Products được biết đến là một trong những thương hiệu hàng đầu trên thế giới hiện nay về lĩnh vực thiết bị đấu nối cáp điện trong công nghiệp.

Công ty CP thương mại và dịch vụ kỹ thuật SVC tự hào là đại lý phân phối chính hãng của CMP tại thị trường Việt Nam. Chúng tôi cam kết và tự tin khẳng định vị trí số 1 trên thị trường với chính sách giá ưu đãi nhất, bảo hành chính hãng dành cho tất cả khách hàng.

Thư ủy quyền phân phối tại thị trường Việt Nam cho SVC của hãng CMP

Thư ủy quyền phân phối tại thị trường Việt Nam cho SVC của hãng CMP

Liên hệ ngay Hotline/Zalo: 0945769776 hoặc E-mail: sales@svctech.vn để nhận được thông tin đầy đủ nhất về mã hàng PXSS2KHCREX

Liên hệ đặt hàng: Hotline/Zalo: 0945769776

Hỗ trợ: E-mail: sales@svctech.vn

Thông số kỹ thuật

Design SpecificationBS 6121:Part 1:1989, IEC 62444, EN 62444
Mechanical Classifications*Impact = Level 8, Retention = Class B
Enclosure ProtectionIK10 to IEC 62262 (20 joules) Brass & Stainless Steel only
ATEX CertificateCML 18ATEX1325X, CML 18ATEX4317X
Code of Protection II 2G, II 1D, Ex db IIC Gb, Ex eb IIC Gb, Ex ta IIIC Da II 3G Ex nR IIC Gc, IM2 Ex db I Mb, Ex eb I Mb
Compliance StandardsEN 60079-0,1,7,15,31
IECEx CertificateIECEx CML 18.0182X, IECEx SIM 14.0008X
Code of ProtectionEx db IIC Gb, Ex eb IIC Gb, Ex nR IIC Gc, Ex ta IIIC Da, Ex db I Mb, Ex eb I Mb
Compliance StandardsIEC 60079-0,1,7,15,31
EAC CertificateTC RU C-GB.AA87.B.00487
CCOE / PESO (India) CertificateP444949
NEPSI CertificateGYJ13.1140X, GYJ13.1282X
INMETRO ApprovalTÜV 12.2073X
RETIE Approval03866
UkrSEPROCU 19.0371X
BẢNG CHỌN SẢN PHẨM
Cable Gland SizeMinimum Entry Thread
(Metric)
“C”
Minimum Thread Length “E”Diameter Over Conductors “A”Max Number of CoresOverall
Cable
Diameter
“B”
Nominal Hose Bore Ø “H”Across
Flats
“D”
Across
Corners
“D”
Nominal *
Protrusion Length Without Hose Connection “F”
Hose Connection Length “G”Overall Length
“E” + “F” + “G” *
Combined Ordering Reference
(*Brass Metric)
ShroudCable
Gland
Weight
(Kgs)
MinMaxMaxMaxSizeTypeOrdering
Suffix
20S16M2015.08.6213.18.613.030.033.051.116.082.520S16PXSS2KREXHC131RAPVC060.22
20S16M2015.08.6213.18.616.030.033.051.116.082.520S16PXSS2KREXHC161RAPVC060.22
20SM2015.011.7216.111.716.030.033.049.316.082.520SPXSS2KREXHC161RAPVC060.22
20M2015.012.6216.514.019.030.033.050.020.086.920PXSS2KREXHC191RAPVC060.22
25M2515.017.53011.120.025.036.039.655.327.098.825PXSS2KREXHC251RAPVC090.36
32M3215.023.65017.026.332.041.045.155.633.0105.232PXSS2KREXHC321RAPVC100.45
40M4015.030.05922.032.138.050.055.056.341.0114.140PXSS2KREXHC381RAPVC130.65
50SM5015.036.68929.538.251.060.066.057.354.0128.550SPXSS2KREXHC511RAPVC181.07
50M5015.041.011535.644.051.060.066.062.254.0132.150PXSS2KREXHC511RAPVC180.95
63SM6315.047.911540.149.963.070.177.163.070.0150.163SPXSS2KREXHC631RAPVC211.73
63M6315.053.711547.255.963.075.082.565.070.0152.663PXSS2KREXHC631RAPVC231.43
75SM7515.059.914052.861.976.080.488.465.691.5174.675SPXSS2KREXHC761RAPVC262.50
75M7515.064.314059.167.976.085.093.563.791.5177.475PXSS2KREXHC761RAPVC271.96
Dimensions displayed in millimeters unless otherwise stated

Xem thông số kỹ thuật đầy đủ tại đây => PXSS2KHCREX

Hình ảnh chi tiết

Ốc siết cáp chống cháy nổ PX REX Series - PXSS2KHCREX

Ốc siết cáp chống cháy nổ PX REX Series - PXSS2KHCREX

Video

Tài liệu

DOWNLOAD/PRINT DATA SHEETpxss2khcrex-download-print-data-sheet.pdf

Quý khách có nhu cầu đặt mua mã hàng PXSS2KHCREX vui lòng liên hệ Hotline/Zalo: 0945769776 hoặc E-mail: sales@svctech.vn để nhận được báo giá tốt nhất.

Hỏi đáp

Hỗ trợ trực tuyến
0964 11 04 12 (Kinh doanh)
sales@svctech.vn (Kinh doanh)
mkt@svctec.com.vn (Marketing)