SVC Trading & Technical Service JSC

Ngôn ngữ: Tiếng Việt
Trang chủ Tất cả thương hiệu CMP Ốc siết cáp chống cháy nổ Ốc siết cáp chống cháy nổ PX REX Series - PX2KXREX
Ốc siết cáp chống cháy nổ PX REX Series - PX2KXREX

Ốc siết cáp chống cháy nổ PX REX Series - PX2KXREX

  • Model/Type:PX2KXREX
  • Thương hiệu:CMP
  • Mã sản phẩm:190101254
  • Tình trạng:Còn hàng
  • Giá bán:Liên hệ

Liên hệ đặt hàng: Hotline/Zalo: 0964110412

Hỗ trợ: E-mail: sales@svctech.vn

Ốc siết cáp (Cable Gland) chống cháy nổ PX REX Series PX2KXREX thương hiệu CMP

Ốc siết cáp chống cháy nổ PX2KXREX được sản xuất theo tiêu chuẩn Châu Âu của nhãn hàng CMP (Vương quốc Anh). Với tính năng và độ bền vượt trội, Cable Gland PX2KXREX hoàn toàn đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

Thông tin chung về Ốc siết cáp chống cháy nổ PX2KXREX

• Model/Type: PX2KXREX

• SN/Part Number:

• Hãng sản xuất: CMP

• Tiêu chuẩn: Châu Âu

• Xuất xứ thương hiệu: Vương quốc Anh

• Loại: Ốc siết cáp chống cháy nổ

Với chất lượng đã được khẳng định, Ốc siết cáp chống cháy nổ PX2KXREX là sự lựa chọn hoàn hảo cho dự án của bạn!

Thông tin về nhãn hàng CMP

Là nhãn hàng đến từ Vương quốc Anh, với hơn 60 năm kinh nghiệm, CMP Products được biết đến là một trong những thương hiệu hàng đầu trên thế giới hiện nay về lĩnh vực thiết bị đấu nối cáp điện trong công nghiệp.

Công ty CP thương mại và dịch vụ kỹ thuật SVC tự hào được lựa chọn là nhà phân phối chính thức của CMP tại thị trường Việt Nam. Chúng tôi cam kết và tự tin khẳng định vị trí số 1 trên thị trường với chính sách giá ưu đãi nhất, bảo hành chính hãng dành cho tất cả khách hàng.

Thư ủy quyền phân phối tại thị trường Việt Nam cho SVC của hãng CMP

Thư ủy quyền phân phối tại thị trường Việt Nam cho SVC của hãng CMP

Thông số kỹ thuật

Design SpecificationBS 6121:Part 1:1989, IEC 62444, EN 62444
Mechanical Classifications*Impact = Level 8, Retention = Class D
Enclosure ProtectionIK10 to IEC 62262 (20 joules) Brass & Stainless Steel only
Electrical Classifications *Category B (Category A when used with braid, tape or pliable wire armour cables)
ATEX CertificateCML 18ATEX1325X, CML 18ATEX4317X
Code of Protection II 2G, II 1D, Ex db IIC, Ex eb IIC Gb, Ex ta IIIC Da II 3G Ex nR IIC Gc, IM2 Ex db I Mb, Ex eb I Mb
Compliance StandardsEN 60079-0,1,7,15,31
IECEx CertificateIECEx CML 18.0182X, IECEx SIM 14.0008X
Code of ProtectionEx db IIC Gb, Ex eb IIC Gb, Ex nR IIC Gc, Ex ta IIIC Da, Ex db I Mb, Ex eb I Mb
Compliance StandardsIEC 60079-0,1,7,15,31
cCSAus Certificate (20s16 - 100)2288626
CSAus Code of Protection***Class I, Div. 1, 2 Groups A, B, C and D; Class II, Div. 1, 2 Groups E, F and G; Class III, Div. 1, 2; Type 4X: Oil Resistant II:
cCSA Code of Protection***Class I, Div. 1, 2 Groups A, B, C and D; Class II, Div. 1, 2 Groups E, F and G; Class III, Div. 1, 2; Type 4X: Oil Resistant II: Ex d IIC Gb, Ex e IIC Gb, Ex nR IIC Gc, Ex ta IIIC Da
Compliance StandardsCAN/CSA-C22.2 No 0,18,25,30,94,174, CAN/CSA-E60079-0,1,7,31 CAN/CSA-E61241-1-1 Part 1-1, ANSI/UL 514B Ed 5, ANSI/UL 50 Ed 11, ANSI/UL 2225 Ed 4, UL60079
EAC Certificate (Formerly GOST R, K & B)TC RU C-GB.AA87.B.00487
BẢNG CHỌN SẢN PHẨM
Cable Gland SizeAvailable Entry Threads “C” (Alternate Metric Thread Lengths Available)Number of CoresDiameter Over Conductors
“A”
Cable Bedding Diameter “G”Overall
Cable
Diameter
“B”
Armour Range †
Across
Flats
“D”
Across
Corners
“D”
Protrusion
Length “F”
Combined Ordering Reference
(*Brass Metric)
ShroudCable
Gland
Weight
(Kgs)
StandardOptionGrooved Cone (X)
MetricThread Length (Metric) “E”NPTThread Length
(NPT) “E”
NPTMaxMaxMaxMinMaxMinMaxMaxMaxSizeTypeOrdering
Suffix
20S16M2015.0½”19.9¾"2111.711.76.113.10.31.030.533.662.020S16PX2KXREX1RAPVC060.24
20SM2015.0½”19.9¾"2111.711.79.515.90.31.030.533.662.020SPX2KXREX1RAPVC060.23
20M2015.0½”19.9¾"2112.612.912.520.90.41.030.533.663.020PX2KXREX1RAPVC060.24
25SM2515.0¾”20.21"3017.517.914.022.00.41.237.541.369.525SPX2KXREX1RAPVC090.37
25M2515.0¾”20.21"3017.517.918.226.20.41.237.541.369.525PX2KXREX1RAPVC090.37
32M3215.01”25.01 ¼"5023.623.923.733.90.41.246.050.675.032PX2KXREX1RAPVC110.57
40M4015.01 ¼”25.61 ½"5930.030.327.940.40.41.655.060.575.040PX2KXREX1RAPVC150.80
50SM5015.01 ½”26.12"8936.636.935.246.70.41.660.066.077.050SPX2KXREX1RAPVC180.90
50M5015.02”26.92 ½"11541.041.340.453.00.61.670.077.077.050PX2KXREX1RAPVC211.19
63SM6315.02”26.92 ½"11547.947.845.659.40.61.675.082.579.763SPX2KXREX1RAPVC231.39
63M6315.02 ½”39.93"11553.754.054.665.80.61.680.088.080.363PX2KXREX1RAPVC251.41
75SM7515.02 ½”39.93"14059.960.259.072.00.61.690.099.086.875SPX2KXREX1RAPVC282.09
75M7515.03”41.53 ½"14064.264.266.778.40.61.6100.0110.088.375PX2KXREX1RAPVC302.54
90M9024.03 ½”42.84"14075.375.676.290.30.81.6115.0126.5102.190PX2KXREX1RAPVC323.71
100M10024.03 ½”42.84"20085.685.986.1101.40.81.6127.0139.7114.0100PX2KXREX1RALSF334.81
Dimensions in millimeters unless otherwise stated

Xem thông số kỹ thuật đầy đủ tại đây => PX2KXREX

Hình ảnh chi tiết

Ốc siết cáp chống cháy nổ PX REX Series - PX2KXREX

Ốc siết cáp chống cháy nổ PX REX Series - PX2KXREX

Video

Tài liệu

DOWNLOAD/PRINT DATA SHEETpx2kxrex-download-print-data-sheet.pdf
INSTALLATION INSTRUCTIONSpx2kxrex-installation-instructions.pdf

Quý khách có nhu cầu đặt mua mã hàng PX2KXREX vui lòng liên hệ Hotline/Zalo: 0964110412 hoặc E-mail: sales@svctech.vn để nhận được báo giá tốt nhất.

Hỏi đáp

Hỗ trợ trực tuyến
0964 11 04 12 (Kinh doanh)
sales@svctech.vn (Kinh doanh)
mkt@svctec.com.vn (Marketing)