Công Ty Cổ phần Thương Mại & Dịch Vụ Kỹ Thuật SVC

Chọn ngôn ngữ
Trang chủ CMP Ốc siết cáp chống cháy nổ
Ốc siết cáp chống cháy nổ PX REX Series - PX2KREX

Ốc siết cáp chống cháy nổ PX REX Series - PX2KREX

  • Model/Type:PX2KREX
  • Thương hiệu:CMP
  • Mã sản phẩm:190101252
  • Tình trạng:Còn hàng
  • Giá bán:Liên hệ

Liên hệ đặt hàng: Hotline/Zalo: 0964 11 04 12

Hỗ trợ: E-mail: sales@svctech.vn

Ốc siết cáp (Cable Gland) chống cháy nổ PX REX Series PX2KREX chính hãng CMP

Ốc siết cáp chống cháy nổ PX2KREX được thiết kế và sản xuất theo tiêu chuẩn Châu Âu của hãng CMP (Vương quốc Anh). Với tính năng và chất lượng vượt trội, Ốc siết cáp PX2KREX hoàn toàn đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

Thông tin chung về Ốc siết cáp chống cháy nổ PX2KREX

• Model/Type: PX2KREX

• SN/Part Number:

• Hãng sản xuất: CMP

• Tiêu chuẩn: Châu Âu

• Xuất xứ thương hiệu: Vương quốc Anh

• Loại: Ốc siết cáp chống cháy nổ

Với chất lượng đã được khẳng định, Ốc siết cáp chống cháy nổ PX2KREX là sự lựa chọn đúng đắn cho dự án của bạn!

Thông tin về thương hiệu CMP

Là thương hiệu đến từ Vương quốc Anh, với hơn 60 năm kinh nghiệm, CMP Products được biết đến là một trong những thương hiệu hàng đầu trên thế giới hiện nay về mảng thiết bị đấu nối cáp điện trong công nghiệp.

Công ty CP thương mại và dịch vụ kỹ thuật SVC tự hào được lựa chọn là đại lý phân phối chính hãng của CMP tại thị trường Việt Nam. Chúng tôi cam kết và tự tin khẳng định vị trí số 1 trên thị trường với chính sách giá ưu đãi nhất, bảo hành chính hãng dành cho tất cả khách hàng.

Thư ủy quyền phân phối tại thị trường Việt Nam cho SVC của hãng CMP

Thư ủy quyền phân phối tại thị trường Việt Nam cho SVC của hãng CMP

Liên hệ ngay Hotline/Zalo: 0964 11 04 12 hoặc E-mail: sales@svctech.vn để nhận được thông tin đầy đủ nhất về mã hàng PX2KREX

Liên hệ đặt hàng: Hotline/Zalo: 0964 11 04 12

Hỗ trợ: E-mail: sales@svctech.vn

Thông số kỹ thuật

Design SpecificationBS 6121:Part 1:1989, IEC 62444, EN 62444
Mechanical Classifications*Impact = Level 8, Retention = Class D
Enclosure ProtectionIK10 to IEC 62262 (20 joules) Brass & Stainless Steel only
Electrical Classifications *Category B (Category A when used with braid, tape or pliable wire armour cables)
ATEX CertificateCML 18ATEX1325X, CML 18ATEX4317X
Code of Protection II 2G, II 1D, Ex db IIC Gb, Ex eb IIC Gb, Ex ta IIIC Da II 3G Ex nR IIC Gc, IM2 Ex db I Mb, Ex eb I Mb
Compliance StandardsEN 60079-0,1,7,15,31
IECEx CertificateIECEx CML 18.0182X, IECEx SIM 14.0008X
Code of ProtectionEx db IIC Gb, Ex eb IIC Gb, Ex nR IIC Gc, Ex ta IIIC Da, Ex db I Mb, Ex eb I Mb
Compliance StandardsIEC 60079-0,1,7,15,31
cCSAus Certificate (20s16 - 100)2288626
CSAus Code of Protection***Class I, Div. 1, 2 Groups A, B, C and D; Class II, Div. 1, 2 Groups E, F and G; Class III, Div. 1, 2; Type 4X: Oil Resistant II: Class I, Zone 1 AEx d IIC Gb, AEx e IIC Gb, Class I, Zone 2 AEx nR IIC Gc, Class I, Zone 20 AEx ta IIIC Da
cCSA Code of Protection***Class I, Div. 1, 2 Groups A, B, C and D; Class II, Div. 1, 2 Groups E, F and G; Class III, Div. 1, 2; Type 4X: Oil Resistant II: Ex d IIC Gb, Ex e IIC Gb, Ex nR IIC Gc, Ex ta IIIC Da
Compliance StandardsCAN/CSA-C22.2 No 0,18,25,30,94,174, CAN/CSA-E60079-0,1,7,15,31 CAN/CSA-E61241-1-1 Part 1-1, ANSI/UL 514B Ed 5, ANSI/UL 50 Ed 11, ANSI/UL 2225 Ed 4, UL60079-0,1,7,15,31
EAC CertificateTC RU C-GB.AA87.B.00487
BẢNG CHỌN SẢN PHẨM
Cable Gland SizeAvailable Entry Threads “C” (Alternate Metric Thread Lengths Available)Number of CoresDiameter Over Conductors “A”Cable Bedding Diameter “G”Overall Cable Diameter “B”Armour RangeAcross
Flats
“D”
Across
Corners
“D”
Protrusion
Length “F”
Combined Ordering Reference
(*Brass Metric)
ShroudCable
Gland
Weight
(Kgs)
StandardOptionGrooved Cone (X)Stepped Cone (W)
MetricThread Length (Metric) “E”NPTThread Length (NPT) “E”NPTMaxMaxMaxMinMaxMinMaxMinMaxMaxMaxSizeTypeOrdering
Suffix
20S16M2015.0½”19.9¾"2111.711.76.113.10.31.00.81.2530.533.662.020S16PX2KREX1RAPVC060.24
20SM2015.0½”19.9¾"2111.711.79.515.90.31.00.81.2530.533.662.020SPX2KREX1RAPVC060.23
20M2015.0½”19.9¾"2112.612.912.520.90.41.00.81.2530.533.663.020PX2KREX1RAPVC060.24
25SM2515.0¾”20.21"3017.517.914.022.00.41.21.251.637.541.369.525SPX2KREX1RAPVC090.37
25M2515.0¾”20.21"3017.517.918.226.20.41.21.251.637.541.369.525PX2KREX1RAPVC090.37
32M3215.025.01 ¼"5023.623.923.733.90.41.21.62.046.050.675.032PX2KREX1RAPVC110.57
40M4015.01 ¼”25.61 ½"5930.030.327.940.40.41.61.62.055.060.575.040PX2KREX1RAPVC150.80
50SM5015.01 ½”26.12"8936.636.935.246.70.41.62.02.560.066.077.050SPX2KREX1RAPVC180.90
50M5015.026.92 ½"11541.041.340.453.00.61.62.02.570.077.077.050PX2KREX1RAPVC211.19
63SM6315.026.92 ½"11547.947.845.659.40.61.62.02.575.082.579.763SPX2KREX1RAPVC231.39
63M6315.02 ½”39.93"11553.754.054.665.80.61.62.02.580.088.080.363PX2KREX1RAPVC251.41
75SM7515.02 ½”39.93"14059.960.259.072.00.61.62.02.590.099.086.875SPX2KREX1RAPVC282.09
75M7515.041.53 ½"14064.264.266.778.40.61.62.53.0100.0110.088.375PX2KREX1RAPVC302.54
90M9024.03 ½”42.84"14075.375.676.290.30.81.63.154.0115.0126.5102.190PX2KREX1RAPVC323.71
100M10024.03 ½”42.84"20085.685.986.1101.40.81.63.154.0127.0139.7114.0100PX2KREX1RALSF334.81
Dimensions are displayed in millimeters unless otherwise stated

Xem thông số kỹ thuật đầy đủ tại đây => PX2KREX

Hình ảnh chi tiết

Ốc siết cáp chống cháy nổ PX REX Series - PX2KREX

Ốc siết cáp chống cháy nổ PX REX Series - PX2KREX

Video

Tài liệu

DOWNLOAD/PRINT DATA SHEETpx2krex-download-print-data-sheet.pdf
INSTALLATION INSTRUCTIONSpx2krex-installation-instructions.pdf

Quý khách có nhu cầu đặt mua mã hàng PX2KREX vui lòng liên hệ Hotline/Zalo: 0964 11 04 12 hoặc E-mail: sales@svctech.vn để nhận được báo giá tốt nhất.

Hỏi đáp

Hỗ trợ trực tuyến
0964 11 04 12 (Kinh doanh)
sales@svctech.vn (Kinh doanh)
mkt@svctec.com.vn (Marketing)