Công Ty Cổ phần Thương Mại & Dịch Vụ Kỹ Thuật SVC

Chọn ngôn ngữ
Trang chủ CMP Ốc siết cáp chống cháy nổ
Ốc siết cáp chống cháy nổ C Series - C2K

Ốc siết cáp chống cháy nổ C Series - C2K

  • Model/Type:C2K
  • Thương hiệu:CMP
  • Mã sản phẩm:190101241
  • Tình trạng:Còn hàng
  • Giá bán:Liên hệ

Liên hệ đặt hàng: Hotline/Zalo: 0945769776

Hỗ trợ: E-mail: sales@svctech.vn

Ốc siết cáp (Cable Gland) chống cháy nổ C Series C2K thương hiệu CMP

C2K là model Ốc siết cáp chống cháy nổ được thiết kế và sản xuất theo tiêu chuẩn Châu Âu của hãng CMP (Anh). Với tính năng và độ bền vượt trội, Ốc siết cáp chống cháy nổ C2K đã được sử dụng cho rất nhiều công trình, dự án ở Việt Nam cũng như trên thế giới.

Thông tin chung về Ốc siết cáp chống cháy nổ C2K

• Model/Type: C2K

• SN/Part Number:

• Hãng sản xuất: CMP

• Tiêu chuẩn: Châu Âu

• Loại: Ốc siết cáp chống cháy nổ

Với chất lượng đã được khẳng định, Ốc siết cáp chống cháy nổ C2K là sự lựa chọn hoàn hảo cho dự án của bạn!

Một số thông tin về nhãn hàng CMP

Là nhãn hàng đến từ Vương quốc Anh, với hơn 60 năm kinh nghiệm, CMP Products được biết đến là một trong những thương hiệu hàng đầu trên thế giới hiện nay về lĩnh vực thiết bị đấu nối cáp điện trong công nghiệp.

Công ty CP thương mại và dịch vụ kỹ thuật SVC tự hào là nhà phân phối chính hãng của CMP tại thị trường Việt Nam. Chúng tôi cam kết và tự tin khẳng định vị trí số 1 trên thị trường với chính sách giá ưu đãi nhất, bảo hành chính hãng dành cho tất cả khách hàng.

Thư ủy quyền phân phối tại thị trường Việt Nam cho SVC của hãng CMP

Thư ủy quyền phân phối tại thị trường Việt Nam cho SVC của hãng CMP

Liên hệ ngay Hotline/Zalo: 0945769776 hoặc E-mail: sales@svctech.vn để nhận được thông tin đầy đủ nhất về mã hàng C2K

Liên hệ đặt hàng: Hotline/Zalo: 0945769776

Hỗ trợ: E-mail: sales@svctech.vn

Thông số kỹ thuật

Design SpecificationBS 6121:Part 1:1989, IEC 62444, EN 62444
Mechanical Classifications*Impact = Level 8, Retention = Class D
Enclosure ProtectionIK10 to IEC 62262 (20 joules) Brass & Stainless Steel only
Electrical Classifications *Category B (Category A when used with braid, tape or pliable wire armour cables)
ATEX CertificateCML 18ATEX1323X
Code of Protection II 2G, II 1D, Ex eb IIC Gb, Ex ta IIIC Da
Compliance StandardsEN 60079-0,7,31
IECEx CertificateIECEx CML 18.0180X
Code of ProtectionEx eb IIC Gb, Ex ta IIIC Da
Compliance StandardsIEC 60079-0,7,31
EAC CertificateC-GB.AA87.B.00487
CCOE / PESO (India) CertificateP444949
NEPSI CertificateGYJ13.1140X
INMETRO ApprovalTÜV 12.0617X
RETIE Approval03866
BẢNG CHỌN SẢN PHẨM
Cable Gland SizeAvailable Entry Threads “C” (Alternate Metric Thread Lengths Available)Cable
Bedding
Diameter
“A”
Overall
Cable
Diameter
“B”
Armour RangeAcross
Flats
“D”
Across
Corners
“D”
Protrusion
Length “F”
Combined Ordering Reference
(*Brass Metric)
ShroudCable
Gland
Weight
(Kgs)
StandardOptionGrooved
Cone (X)
Stepped Cone (W)
MetricThread Length (Metric) “E”NPTThread Length
(NPT) “E”
NPTMaxMinMaxMinMaxMinMaxMaxMaxSizeTypeOrdering
Suffix
20S16M2015.0½”19.9¾"8.76.113.10.31.00.81.2530.533.665.020S16C2K1RAPVC040.23
20SM2015.0½”19.9¾"11.79.515.90.31.00.81.2530.533.662.020SC2K1RAPVC040.24
20M2015.0½”19.9¾"14.012.520.90.41.00.81.2530.533.663.020C2K1RAPVC060.22
25SM2515.0¾”20.21"20.014.022.00.41.21.251.637.541.369.525SC2K1RAPVC090.35
25M2515.0¾”20.21"20.018.226.20.41.21.251.637.541.369.525C2K1RAPVC090.35
32M3215.025.01 ¼"26.023.733.90.41.21.62.046.050.675.032C2K1RAPVC110.55
40M4015.01 ¼”25.61 ½"32.227.940.40.41.61.62.055.060.575.040C2K1RAPVC150.75
50SM5015.01 ½”26.12"38.235.246.70.41.62.02.560.066.077.050SC2K1RAPVC180.86
50M5015.026.92 ½"44.140.453.00.61.62.02.570.177.177.050C2K1RAPVC211.13
63SM6315.026.92 ½"50.045.659.40.61.62.02.575.082.580.063SC2K1RAPVC231.35
63M6315.02 ½”39.93"56.054.665.80.61.62.02.580.088.080.063C2K1RAPVC251.34
75SM7515.02 ½”39.93"62.059.072.00.61.62.02.590.099.087.075SC2K1RAPVC282.02
75M7515.041.53 ½"64.266.778.40.61.62.53.0100.0110.088.075C2K1RAPVC302.48
90M9024.03 ½”42.84"78.676.290.30.81.63.154.0115.0126.5102.090C2K1RAPVC323.52
100M10024.03 ½”42.84"91.086.1101.40.81.63.154.0127.0139.7114.0100C2K1RALSF334.58
115M11524.04"44.05"98.0101.5110.20.81.63.154.0133.4146.7114.0115C2K1RALSF346.50
130M13024.05"46.8-115.0110.2123.20.81.63.154.0152.4167.6114.0130C2K1RALSF358.50
Dimensions displayed in millimeters unless otherwise stated

Xem thông số kỹ thuật đầy đủ tại đây => C2K

Hình ảnh chi tiết

Ốc siết cáp chống cháy nổ C Series - C2K

Video

Tài liệu

DOWNLOAD/PRINT DATA SHEETc2k-download-print-data-sheet.pdf
INSTALLATION INSTRUCTIONSc2k-installation-instructions.pdf

Quý khách có nhu cầu đặt mua mã hàng C2K vui lòng liên hệ Hotline/Zalo: 0945769776 hoặc E-mail: sales@svctech.vn để nhận được báo giá tốt nhất.

Hỏi đáp

Hỗ trợ trực tuyến
0964 11 04 12 (Kinh doanh)
sales@svctech.vn (Kinh doanh)
mkt@svctec.com.vn (Marketing)