Công Ty Cổ phần Thương Mại & Dịch Vụ Kỹ Thuật SVC

Chọn ngôn ngữ
Trang chủ CMP Ốc siết cáp chống cháy nổ
Ốc siết cáp chống cháy nổ A Series - A2F100 - CMP

Ốc siết cáp chống cháy nổ A Series - A2F100 - CMP

  • Model/Type:A2F100
  • Thương hiệu:CMP
  • Mã sản phẩm:190101225
  • Tình trạng:Còn hàng
  • Giá bán:Liên hệ

Liên hệ đặt hàng: Hotline/Zalo: 0945769776

Hỗ trợ: E-mail: sales@svctech.vn

Ốc siết cáp (Cable Gland) chống cháy nổ A Series A2F100 chính hãng CMP

Ốc siết cáp chống cháy nổ A2F100 được sản xuất theo tiêu chuẩn Châu Âu của nhãn hàng CMP (Anh). Với tính năng và độ bền vượt trội, Cable Gland A2F100 hoàn toàn đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

Thông tin chung về Ốc siết cáp chống cháy nổ A2F100

• Model/Type: A2F100

• SN/Part Number:

• Hãng sản xuất: CMP

• Tiêu chuẩn: Châu Âu

• Xuất xứ thương hiệu: Anh

• Loại: Ốc siết cáp chống cháy nổ

Với chất lượng đã được khẳng định, Ốc siết cáp chống cháy nổ A2F100 là sự lựa chọn đúng đắn cho công trình của bạn!

Về thương hiệu CMP

Là thương hiệu đến từ Vương quốc Anh, với hơn 60 năm kinh nghiệm, CMP Products được biết đến là một trong những thương hiệu hàng đầu trên thế giới hiện nay về mảng thiết bị đấu nối cáp điện trong công nghiệp.

Công ty CP thương mại và dịch vụ kỹ thuật SVC tự hào được lựa chọn là đại lý phân phối chính hãng của CMP tại thị trường Việt Nam. Chúng tôi cam kết và tự tin khẳng định vị trí số 1 trên thị trường với chính sách giá ưu đãi nhất, bảo hành chính hãng dành cho tất cả khách hàng.

Thư ủy quyền phân phối tại thị trường Việt Nam cho SVC của hãng CMP

Thư ủy quyền phân phối tại thị trường Việt Nam cho SVC của hãng CMP

Liên hệ ngay Hotline/Zalo: 0945769776 hoặc E-mail: sales@svctech.vn để nhận được thông tin đầy đủ nhất về mã hàng A2F100

Liên hệ đặt hàng: Hotline/Zalo: 0945769776

Hỗ trợ: E-mail: sales@svctech.vn

Thông số kỹ thuật

Design SpecificationBS 6121:Part 1:1989, IEC 62444, EN 62444
Mechanical Classifications*Impact = Level 8, Retention = Class B
Enclosure ProtectionIK10 to IEC 62262 (20 joules) Brass & Stainless Steel only
ATEX CertificateCML 18ATEX4311, CML 18ATEX1307
Code of Protection II 2G, II 1D Ex db IIC Gb, Ex eb IIC Gb, Ex ta IIIC Da II 3G Ex nR IIC Gc, I M2 Ex db I Mb, Ex eb I Mb
Compliance StandardsEN 60079-0,1,7,15,31
IECEx CertificateIECEx CML 18.0172
NEPSI CertificateGYJ18.1249X
Code of ProtectionEx db IIC Gb, Ex eb IIC Gb, Ex nR IIC Gc, Ex ta IIIC Da, Ex db I Mb, Ex eb I Mb
Compliance StandardsIEC 60079-0,1,7,15,31
RETIE Certificate03866
UkrSEPROCU 19.0371X
Marine ApprovalsLRS: 01/00172, DNV: E-13848, ABS: 14-LD234401A-4-PDA
CCOE / PESO (India) CertificateP444949
Ingress Protection Rating **IP66, IP67 & IP68**
BẢNG CHỌN SẢN PHẨM
Cable Gland SizeAvailable Entry Threads “C”
(Alternate Metric Thread Lengths Available)
Overall Cable Diameter “A”Across Flats “D”Across Corners “D”Protrusion Length “F”Combined Ordering Reference
(*Brass Metric)
ShroudCable
Gland Weight
(Kgs)
StandardOption
MetricThread Length (Metric) “E"NPTThread Length (NPT) “E”NPTMinMaxMaxMaxSizeTypeOrdering Suffix
16M1615.0---3.28.024.026.434.916A2F1001RAPVC040.07
20S16M2015.0½”19.9¾”3.28.024.026.430.420S16A2F1001RAPVC040.08
20SM2015.0½”19.9¾”6.511.224.026.431.920SA2F1001RAPVC040.07
20M2015.0½”19.9¾”7.013.527.029.735.820A2F1001RAPVC050.09
20LM2015.0½”19.9¾”8.714.027.029.734.320LA2F1001RAPVC050.09
25M2515.0¾”20.211.519.536.039.640.425A2F1001RAPVC090.16
25LM2515.0¾”20.214.020.036.039.639.925LA2F1001RAPVC090.16
32M3215.025.01 ¼”19.025.541.045.138.532A2F1001RAPVC100.18
32LM3215.025.01 ¼”20.226.341.045.135.532LA2F1001RAPVC100.18
40M4015.01 ¼”25.61 ½”25.032.250.055.038.840A2F1001RAPVC130.25
50SM5015.01 ½”26.131.038.255.060.541.450SA2F1001RAPVC150.33
50M5015.026.92 ½”35.644.060.066.045.850A2F1001RAPVC180.35
63SM6315.026.92 ½”41.549.970.577.643.363SA2F1001RAPVC210.56
63M6315.02 ½”39.948.254.975.082.543.663A2F1001RAPVC230.55
75SM7515.02 ½”39.954.061.984.092.445.475SA2F1001RAPVC260.73
75M7515.041.53 ½”61.167.984.092.449.075A2F1001RAPVC260.58
90M9024.03 ½”42.866.679.9108.0118.866.090A2F1001RAPVC311.71
100M10024.03½"42.84"76.089.0123.0135.372.2100A2F1001RALSF332.26
115M11524.044.086.097.9133.4146.767.9115A2F1001RALSF342.74
130M13024.046.8-97.0114.9152.4167.681.1130A2F1001RALSF354.07
Dimensions are displayed in millimetres unless otherwise stated

Xem thông số kỹ thuật đầy đủ tại đây => A2F100

Hình ảnh chi tiết

Ốc siết cáp chống cháy nổ A Series - A2F100 - CMP

Video

Tài liệu

DOWNLOAD/PRINT DATA SHEETa2f100-download-print-data-sheet.pdf
INSTALLATION INSTRUCTIONSa2f100-installation-instructions.pdf

Quý khách có nhu cầu đặt mua mã hàng A2F100 vui lòng liên hệ Hotline/Zalo: 0945769776 hoặc E-mail: sales@svctech.vn để nhận được báo giá tốt nhất.

Hỏi đáp

Hỗ trợ trực tuyến
0964 11 04 12 (Kinh doanh)
sales@svctech.vn (Kinh doanh)
mkt@svctec.com.vn (Marketing)