Công Ty Cổ phần Thương Mại & Dịch Vụ Kỹ Thuật SVC

Chọn ngôn ngữ
Trang chủ CMP Ốc siết cáp chống cháy nổ
Ốc siết cáp chống cháy nổ A Series - A2F - CMP

Ốc siết cáp chống cháy nổ A Series - A2F - CMP

  • Model/Type:A2F
  • Thương hiệu:CMP
  • Mã sản phẩm:190101228
  • Tình trạng:Còn hàng
  • Giá bán:Liên hệ

Liên hệ đặt hàng: Hotline/Zalo: 0945769776

Hỗ trợ: E-mail: sales@svctech.vn

Ốc siết cáp (Cable Gland) chống cháy nổ A Series A2F thương hiệu CMP

A2F là model Ốc siết cáp chống cháy nổ được sản xuất theo tiêu chuẩn Châu Âu của hãng CMP (Anh). Với tính năng và tuổi thọ vượt trội, Ốc siết cáp chống cháy nổ A2F đã được sử dụng cho rất nhiều công trình, dự án ở trong nước cũng như trên thế giới.

Thông tin chung về Ốc siết cáp chống cháy nổ A2F

• Model/Type: A2F

• SN/Part Number:

• Hãng sản xuất: CMP

• Tiêu chuẩn: Châu Âu

• Loại: Ốc siết cáp chống cháy nổ

Với chất lượng đã được khẳng định, Ốc siết cáp chống cháy nổ A2F là sự lựa chọn hoàn hảo cho dự án của bạn!

Thông tin về thương hiệu CMP

Là thương hiệu đến từ Vương quốc Anh, với hơn 60 năm kinh nghiệm, CMP Products được biết đến là một trong những thương hiệu hàng đầu trên thế giới hiện nay về lĩnh vực thiết bị đấu nối cáp điện trong công nghiệp.

Công ty CP thương mại và dịch vụ kỹ thuật SVC tự hào là nhà phân phối chính hãng của CMP tại thị trường Việt Nam. Chúng tôi cam kết và tự tin khẳng định vị trí số 1 trên thị trường với chính sách giá ưu đãi nhất, bảo hành chính hãng dành cho tất cả khách hàng.

Thư ủy quyền phân phối tại thị trường Việt Nam cho SVC của hãng CMP

Thư ủy quyền phân phối tại thị trường Việt Nam cho SVC của hãng CMP

Liên hệ ngay Hotline/Zalo: 0945769776 hoặc E-mail: sales@svctech.vn để nhận được thông tin đầy đủ nhất về mã hàng A2F

Liên hệ đặt hàng: Hotline/Zalo: 0945769776

Hỗ trợ: E-mail: sales@svctech.vn

Thông số kỹ thuật

Design SpecificationBS 6121:Part 1:1989, IEC 62444, EN 62444
Mechanical Classifications*Impact = Level 8, Retention = Class B
Enclosure ProtectionIK10 to IEC 62262 (20 joules) Brass & Stainless Steel only
ATEX CertificateCML 18ATEX1321X, CML 18ATEX4313X
Code of Protection II 2G, II 1D Ex db IIC Gb, Ex eb IIC Gb, Ex ta IIIC Da II 3G Ex nR IIC Gc I M2 Ex db I Mb, Ex eb I Mb
Compliance StandardsEN 60079-0,1,7,15,31
IECEx CertificateIECEx CML 18.0179X, IECEx SIM 14.0006
Code of ProtectionEx db IIC Gb, Ex eb IIC Gb, Ex nR IIC Gc, Ex ta IIIC Da, Ex db I Mb, Ex eb I Mb
Compliance StandardsIEC 60079-0,1,7,15,31
CSA Certificate1211841
Code of ProtectionEx d IIC, Ex e II, Ex nR II
Compliance StandardsC22.2 No 0,0.4, 94, 174, CAN/CSA-E60079-0,1,7,15
EAC CertificateC-GB.AA87.B.00487
KCC Certificate13_GA4BO_0748X, 13_GA4BO_0749X, 13_GA4BO_0750X, 14_GA4BO_0251X
NEPSI CertificateGYJ18.1249X
BẢNG CHỌN SẢN PHẨM
Cable Gland SizeAvailable Entry Threads “C” (Alternate Metric Thread Lengths Available)Overall
Cable
Diameter
“A”
Across
Flats
“D”
Across
Corners
“D”
Protrusion
Length “F”
Combined Ordering Reference
(*Brass Metric)
ShroudCable
Gland
Weight
(Kgs)
StandardOption
MetricThread Length (Metric) “E”NPTThread Length
(NPT) “E”
NPTMinMaxMaxMaxSizeTypeOrdering
Suffix
16M1615.0---3.28.724.026.429.916A2F1RAPVC020.06
20S16M2015.0½”19.9¾”3.28.724.026.426.020S16A2F1RAPVC040.07
20SM2015.0½”19.9¾”6.111.724.026.426.020SA2F1RAPVC040.06
20M2015.0½”19.9¾”6.514.027.029.727.720A2F1RAPVC050.07
25M2515.0¾”20.211.120.036.039.635.525A2F1RAPVC090.13
32M3215.025.01 ¼”17.026.341.045.135.132A2F1RAPVC100.15
40M4015.01 ¼”25.61 ½”23.532.250.055.035.140A2F1RAPVC130.20
50SM5015.01 ½”26.131.038.255.060.533.050SA2F1RAPVC150.26
50M5015.026.92 ½”35.644.060.066.037.350A2F1RAPVC180.27
63SM6315.026.92 ½”41.549.970.577.633.563SA2F1RAPVC210.43
63M6315.02 ½”39.947.255.975.082.536.263A2F1RAPVC230.40
75SM7515.02 ½”39.954.061.984.092.434.175SA2F1RAPVC260.52
75M7515.041.53 ½”61.167.984.092.440.975A2F1RAPVC260.50
90M9024.03 ½”42.866.679.9108.0118.860.390A2F1RAPVC311.60
100M10024.03 ½”42.876.091.0123.0135.357.2100A2F1RA-1.78
115M11524.044.086.097.9133.4146.767.3115A2F1RA-2.67
130M13024.046.8-97.0114.9152.4167.674.7130A2F1RA-3.80
Dimensions are displayed in millimetres unless otherwise stated

Xem thông số kỹ thuật đầy đủ tại đây => A2F

Hình ảnh chi tiết

Ốc siết cáp chống cháy nổ A Series - A2F - CMP

Video

Tài liệu

DOWNLOAD/PRINT DATA SHEETa2f-download-print-data-sheet.pdf
INSTALLATION INSTRUCTIONSa2f-installation-instructions.pdf

Quý khách có nhu cầu đặt mua mã hàng A2F vui lòng liên hệ Hotline/Zalo: 0945769776 hoặc E-mail: sales@svctech.vn để nhận được báo giá tốt nhất.

Hỏi đáp

Hỗ trợ trực tuyến
0964 11 04 12 (Kinh doanh)
sales@svctech.vn (Kinh doanh)
mkt@svctec.com.vn (Marketing)